Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bīn

濒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濒 trong tiếng Việt

  1. tiếp cận
  2. giáp với
  3. gần
Tra từ liên quan