Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jìng

瀞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瀞 trong tiếng Việt

(cổ) sạch

Tra từ liên quan