Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
濒临瀕臨

bīn lín

濒临 là gì?

濒临 [bīn lín] có nghĩa là bên bờ của; (nghĩa bóng) sắp; chạm đến gần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濒临 trong tiếng Việt

  1. bên bờ của
  2. (nghĩa bóng) sắp
  3. chạm đến gần

Cách đọc và ghi nhớ 濒临

濒临 được đọc là bīn lín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên bờ của; (nghĩa bóng) sắp; chạm đến gần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan