Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
濒于瀕於

bīn yú

濒于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濒于 trong tiếng Việt

gần đến; đang đến gần (sụp đổ)

Tra từ liên quan