濒危物种
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
濒危物种
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Giản thể濒危物种
Phồn thể瀕危物種
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng