Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瀛台瀛臺

yíng tái

瀛台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瀛台 trong tiếng Việt

Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao

Tra từ liên quan