Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 823/2016

瓜分guā fēn

瓜分: phân chia; chia cắt

Cụm từ
瓜代guā dài

瓜代: thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

Cụm từ
guā

瓜: dưa; quả bầu; bí

Từ vựng
huán

瓛: (cổ) ngọc bội hoặc quyền trượng do công tước cầm trong nghi lễ

Từ vựng
zàn

瓒: chén rượu cúng

Từ vựng
guàn

瓘: ngọc dùng để làm cốc

Từ vựng
xiāng

瓖: đồ trang trí

Từ vựng
璎珞yīng luò

璎珞: vòng cổ ngọc hoặc trai

Cụm từ
yīng

璎: vòng cổ

Từ vựng
lóng

珑: tiếng trang sức ngọc kêu

Từ vựng
guī

瑰: biến thể cũ của 瑰[gui1]

Từ vựng
琼脂qióng zhī

琼脂: thạch agar

Cụm từ
琼结县Qióng jié xiàn

琼结县: huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼结Qióng jié

琼结: huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
琼筵qióng yán

琼筵: tiệc; tiệc linh đình

Cụm từ
琼瑶Qióng Yáo

琼瑶: Quỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan

Cụm từ
琼瑛qióng yīng

琼瑛: đá giống ngọc

Cụm từ
琼浆玉液qióng jiāng yù yè

琼浆玉液: ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu; rượu hảo hạng; rượu thượng hạng

Thành ngữ
琼海市Qióng hǎi Shì

琼海市: Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼海Qióng hǎi

琼海: Thành phố Qionghai, Hải Nam

Cụm từ
琼楼玉宇qióng lóu yù yǔ

琼楼玉宇: lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa

Thành ngữ
琼斯顿Qióng sī dùn

琼斯顿: Johnston (tên)

Cụm từ
琼斯Qióng sī

琼斯: Jones (tên)

Cụm từ
琼州海峡Qióng zhōu Hǎi xiá

琼州海峡: eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cụm từ
琼州Qióng zhōu

琼州: Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼崖Qióng yá

琼崖: Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Cụm từ
琼山市Qióng shān shì

琼山市: thành phố Qiongshan, Hải Nam

Cụm từ
琼山区Qióng shān qū

琼山区: quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼山Qióng shān

琼山: quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam

Cụm từ
琼中黎族苗族自治县Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiàn

琼中黎族苗族自治县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中县Qióng zhōng xiàn

琼中县: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
琼中Qióng zhōng

琼中: huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

Cụm từ
qióng

琼: ngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ; tinh tế (ví dụ: rượu, món ăn); viết tắt của tỉnh Hải Nam

Viết tắt

璃: biến thể của 璃[li2]

Từ vựng
𬍛

𬍛: rực rỡ (ngọc trai)

Từ vựng

瓁: ngọc chưa chạm khắc

Từ vựng
ruǎn

瓀: mờ đục; thạch anh trắng

Từ vựng
xuán

璇: biến thể của 璇[xuan2]

Từ vựng
玺印xǐ yìn

玺印: con dấu (đặc biệt của người cai trị)

Cụm từ

玺: ấn của người cai trị

Từ vựng
wèn

璺: vết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.); LT:道[dao4]

Từ vựng
bīn

璸: (ngọc trai)

Từ vựng

玙: ngọc trang trí

Từ vựng
suì

璲: đồ trang sức đeo thắt lưng

Từ vựng

璱: sáng (của ngọc)

Từ vựng
环香huán xiāng

环香: nhang vòng

Cụm từ
环顾四周huán gù sì zhōu

环顾四周: nhìn xung quanh

Cụm từ
环顾huán gù

环顾: nhìn quanh; quan sát

Cụm từ
环颈鸻huán jǐng héng

环颈鸻: (loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)

Cụm từ
环颈山鹧鸪huán jǐng shān zhè gū

环颈山鹧鸪: (loài chim ở Trung Quốc) gà gô núi cổ khoang (Arborophila torqueola)

Cụm từ
环面huán miàn

环面: bề mặt hình vòng; mặt xuyến; hình xuyến (toán học)

Cụm từ
环游huán yóu

环游: du lịch vòng quanh (thế giới, một quốc gia, v.v.)

Cụm từ
环路huán lù

环路: đường vành đai; mạch kín; vòng lặp

Cụm từ
环评huán píng

环评: đánh giá tác động môi trường (EIA); viết tắt của 環境影響評估|环境影响评估

Viết tắt
环视huán shì

环视: nhìn quanh (một phòng, v.v.); (bóng) nhìn toàn diện

Cụm từ
环衬huán chèn

环衬: tờ gác sách

Cụm từ
环卫工人huán wèi gōng rén

环卫工人: công nhân vệ sinh

Cụm từ
环卫huán wèi

环卫: vệ sinh công cộng; vệ sinh (đô thị); vệ sinh môi trường; viết tắt của 環境衛生|环境卫生[huan2 jing4 wei4 sheng1]

Viết tắt
环肌huán jī

环肌: cơ vòng

Cụm từ
环翠区Huán cuì qū

环翠区: quận Huancui của thành phố Weihai 威海市, Sơn Đông

Cụm từ