Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
璎珞瓔珞

yīng luò

璎珞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 璎珞 trong tiếng Việt

vòng cổ ngọc hoặc trai

Tra từ liên quan