Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琼州海峡瓊州海峽

Qióng zhōu Hǎi xiá

琼州海峡 là gì?

琼州海峡 [Qióng zhōu Hǎi xiá] có nghĩa là eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琼州海峡 trong tiếng Việt

eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 琼州海峡

琼州海峡 được đọc là Qióng zhōu Hǎi xiá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan