环顾 là gì?
环顾 [huán gù] có nghĩa là nhìn quanh; quan sát.
Nghĩa của từ 环顾 trong tiếng Việt
- nhìn quanh
- quan sát
Cách đọc và ghi nhớ 环顾
环顾 được đọc là huán gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn quanh; quan sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .