Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环顾四周環顧四周

huán gù sì zhōu

环顾四周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环顾四周 trong tiếng Việt

nhìn xung quanh

Tra từ liên quan