璺 wèn 璺 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 璺 trong tiếng Việt vết nứt (trong sứ, đồ thuỷ tinh, v.v.); LT:道[dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan