Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜分

guā fēn

瓜分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜分 trong tiếng Việt

  1. phân chia
  2. chia cắt
Tra từ liên quan