Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琼浆玉液瓊漿玉液

qióng jiāng yù yè

琼浆玉液 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琼浆玉液 trong tiếng Việt

ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu; rượu hảo hạng; rượu thượng hạng

Tra từ liên quan