Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环视環視

huán shì

环视 là gì?

环视 [huán shì] có nghĩa là nhìn quanh (một phòng, v.v.); (bóng) nhìn toàn diện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环视 trong tiếng Việt

  1. nhìn quanh (một phòng, v.v.)
  2. (bóng) nhìn toàn diện

Cách đọc và ghi nhớ 环视

环视 được đọc là huán shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhìn quanh (một phòng, v.v.); (bóng) nhìn toàn diện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan