瓜代
瓜代 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 瓜代 trong tiếng Việt
thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa
thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa