Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓜代

guā dài

瓜代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓜代 trong tiếng Việt

thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa

Tra từ liên quan