Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琼瑛瓊瑛

qióng yīng

琼瑛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琼瑛 trong tiếng Việt

đá giống ngọc

Tra từ liên quan