琼崖
Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
›琼山区Qióng shān qūquận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
›琼州海峡Qióng zhōu Hǎi xiáeo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)
›琼山Qióng shānquận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
›琼山市Qióng shān shìthành phố Qiongshan, Hải Nam
›琼中黎族苗族自治县Qióng zhōng Lí zú Miáo zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
›琼中县Qióng zhōng xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
›琼中Qióng zhōnghuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.