Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琼崖瓊崖

Qióng yá

琼崖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琼崖 trong tiếng Việt

Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Tra từ liên quan