Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
飞鹰走马
fēi yīng zǒu mǎ

cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Thành ngữ
飞鹰
fēi yīng

đại bàng

Cụm từ
飞鸽
Fēi gē

Flying Pigeon (thương hiệu xe đạp nổi tiếng, sản xuất ở Thiên Tân từ năm 1936)

Cụm từ
飞鸿雪爪
fēi hóng xuě zhǎo

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cụm từ
飞鸿踏雪
fēi hóng tà xuě

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cụm từ
飞鸟时代
Fēi niǎo Shí dài

thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)

Cụm từ
飞鸟
fēi niǎo

chim

Cụm từ
飞鱼族
fēi yú zú

"gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học

Cụm từ
飞鱼座
Fēi yú zuò

Volans (chòm sao)

Cụm từ
飞鱼
fēi yú

cá bay

Cụm từ
飞腾
fēi téng

bay nhanh lên; phóng lên

Cụm từ
飞驰
fēi chí

lao nhanh; phóng nhanh

Cụm từ
飞马座
Fēi mǎ zuò

chòm sao Pegasus

Cụm từ
飞马
fēi mǎ

phi nước đại

Cụm từ
飞雪
Fēi xuě

Tuyết Phi, nhân vật trong "Anh hùng"

Cụm từ
飞镖
fēi biāo

trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)

Cụm từ
飞针走线
fēi zhēn zǒu xiàn

kim bay chỉ chạy (thành ngữ); may vá khéo léo

Thành ngữ
飞过
fēi guò

bay qua; bay vượt

Cụm từ
飞速
fēi sù

nhanh chóng; một cách nhanh chóng

Cụm từ
飞逝
fēi shì

(thời gian) trôi qua nhanh; chóng qua

Cụm từ
飞转
fēi zhuàn

quay nhanh; xoay tròn; (thời gian) trôi qua nhanh

Cụm từ
飞轮海
Fēi lún hǎi

Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005

Cụm từ
飞轮
fēi lún

bánh đà; bánh răng líp

Cụm từ
飞身翻腾
fēi shēn fān téng

nhào lộn trên không

Cụm từ
飞身
fēi shēn

di chuyển nhanh; nhảy vọt; vật ngã trong khi bay

Cụm từ
飞跃道
fēi yuè dào

parkour (HK)

Cụm từ
飞跃
fēi yuè

nhảy vọt

Cụm từ
飞跑
fēi pǎo

chạy như bay; lao nhanh; phóng nước đại

Cụm từ
飞越
fēi yuè

bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng

Cụm từ
飞贼
fēi zéi

siêu trộm; trộm đột nhập bằng cách leo tường; phi công địch xâm nhập; không tặc

Cụm từ