址阯 zhǐ 址 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 址 trong tiếng Việt nền móng của tòa nhà (biến thể của 址[zhi3]); cù lao (biến thể của 沚[zhi3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan