防弊 fáng bì 防弊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防弊 trong tiếng Việt chống gian lận; chống quay cóp; ngăn chặn hành vi sai trái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan