Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防患未萌

fáng huàn wèi méng

防患未萌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防患未萌 trong tiếng Việt

ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước

Tra từ liên quan