防患未萌
防患未萌 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 防患未萌 trong tiếng Việt
ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước
ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước