Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防喘振

fáng chuǎn zhèn

防喘振 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防喘振 trong tiếng Việt

thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.)

Tra từ liên quan