防喘振 fáng chuǎn zhèn 防喘振 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防喘振 trong tiếng Việt thiết bị chống quá tải (của máy nén v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan