Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防夹防夾

fáng jiā

防夹 là gì?

防夹 [fáng jiā] có nghĩa là chống kẹp (ví dụ: ngăn kẹp tay ở cửa sổ ô tô tự động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防夹 trong tiếng Việt

chống kẹp (ví dụ: ngăn kẹp tay ở cửa sổ ô tô tự động)

Cách đọc và ghi nhớ 防夹

防夹 được đọc là fáng jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống kẹp (ví dụ: ngăn kẹp tay ở cửa sổ ô tô tự động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan