防患于未然防患於未然 fáng huàn yú wèi rán 防患于未然 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 防患于未然 trong tiếng Việt xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan