防患于未然
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
防患于未然
xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2]
Giản thể防患于未然
Phồn thể防患於未然
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng