Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防患于未然防患於未然

fáng huàn yú wèi rán

防患于未然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防患于未然 trong tiếng Việt

xem 防患未然[fang2 huan4 wei4 ran2]

Tra từ liên quan