Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防患

fáng huàn

防患 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防患 trong tiếng Việt

thực hiện biện pháp phòng ngừa; đề phòng tai nạn hoặc thảm họa

Tra từ liên quan