Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
飞觥走斝
fēi gōng zǒu jiǎ

uống say sưa (thành ngữ)

Thành ngữ
飞行云
fēi xíng yún

vệt khói máy bay

Cụm từ
飞行记录器
fēi xíng jì lù qì

máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行记录仪
fēi xíng jì lù yí

máy ghi chuyến bay; hộp đen

Cụm từ
飞行记录
fēi xíng jì lù

hồ sơ bay

Cụm từ
飞行甲板
fēi xíng jiǎ bǎn

boong tàu sân bay

Cụm từ
飞行检查
fēi xíng jiǎn chá

kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

Viết tắt
飞行模式
fēi xíng mó shì

chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Cụm từ
飞行员
fēi xíng yuán

phi công; nhà hàng không

Cụm từ
飞行
fēi xíng

(máy bay,...) bay; đang bay; chuyến bay; hàng không

Cụm từ
飞虫
fēi chóng

côn trùng bay; côn trùng có cánh

Cụm từ
飞蝗
fēi huáng

châu chấu bay

Cụm từ
飞蛾扑火
fēi é pū huǒ

bướm đêm lao vào ngọn lửa; sức hút chết người

Cụm từ
飞蛾投火
fēi é tóu huǒ

nghĩa đen: như bướm đêm lao vào lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: chọn con đường dẫn đến sự hủy diệt chắc chắn

Thành ngữ
飞蛾
fēi é

bọ ngài

Cụm từ
飞蚊症
fēi wén zhèng

ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)

Cụm từ
飞虎队
Fēi hǔ duì

Phi Hổ, phi công Mỹ ở Trung Quốc trong Thế chiến II; biệt danh ở Hong Kong cho đơn vị cảnh sát đặc nhiệm

Cụm từ
飞叶子
fēi yè zi

(tiếng lóng) hút cần sa

Tiếng lóng xã hội
飞艇
fēi tǐng

khí cầu

Cụm từ
飞船
fēi chuán

tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu; thuyền bay

Cụm từ
飞舟
fēi zhōu

thuyền nhanh

Cụm từ
飞舞
fēi wǔ

phấp phới; nhảy múa trong gió

Cụm từ
飞膜
fēi mó

màng bay

Cụm từ
飞腿
fēi tuǐ

đá

Cụm từ
飞翔
fēi xiáng

bay lượn trong không trung; lượn cao

Cụm từ
飞索
fēi suǒ

đường trượt zip

Cụm từ
飞红
fēi hóng

đỏ mặt

Cụm từ
飞符
fēi fú

bùa chú dưới dạng tranh vẽ ký hiệu được cho là có phép thuật (còn gọi là 符籙|符箓[fu2 lu4]); triệu hồi sức mạnh phép thuật của bùa chú đó; hổ phù 虎符[hu3 fu2] gửi đi khẩn cấp

Cụm từ
飞秒
fēi miǎo

femtôgiây, fs, 10^-15 giây

Cụm từ
飞禽走兽
fēi qín zǒu shòu

chim chóc và muông thú; dã thú và chim trời

Cụm từ