Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防制

fáng zhì

防制 là gì?

防制 [fáng zhì] có nghĩa là (Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.); đối phó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防制 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.)
  2. đối phó

Cách đọc và ghi nhớ 防制

防制 được đọc là fáng zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) chống lại (bắt nạt, rửa tiền, v.v.); đối phó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan