Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 1415/2016

帆布鞋fān bù xié

帆布鞋: giày vải

Cụm từ
帆布fān bù

帆布: vải bạt; vải buồm

Cụm từ
帆伞fān sǎn

帆伞: dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
fān

帆: cánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố

Từ vựng
dīng

帄: miếng vá (để vá quần áo)

Từ vựng
布鲁特斯Bù lǔ tè sī

布鲁特斯: Brutus (tên); Marcus Junius Brutus (85-42 TCN), chính trị gia cuối thời Cộng hòa La Mã, người âm mưu chống lại Julius Caesar; Lucius Junius…

Cụm từ
布鲁氏菌病Bù lǔ shì jūn bìng

布鲁氏菌病: Bệnh Brucella (bệnh truyền nhiễm)

Cụm từ
布鲁日Bù lǔ rì

布鲁日: Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ

Cụm từ
布鲁斯bù lǔ sī

布鲁斯: nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn)

Cụm từ
布鲁姆斯伯里Bù lǔ mǔ sī bó lǐ

布鲁姆斯伯里: Bloomsbury, khu vực của London

Cụm từ
布鲁塞尔Bù lǔ sài ěr

布鲁塞尔: Brussels, thủ đô của Bỉ

Cụm từ
布鲁图斯Bù lǔ tú sī

布鲁图斯: Brutus (tên)

Cụm từ
布鲁克海文实验室Bù lǔ kè hǎi wén Shí yàn shì

布鲁克海文实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克海文国家实验室Bù lǔ kè hǎi wén Guó jiā Shí yàn shì

布鲁克海文国家实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven

Cụm từ
布鲁克林大桥Bù lǔ kè lín Dà qiáo

布鲁克林大桥: Cầu Brooklyn

Cụm từ
布鲁克林Bù lǔ kè lín

布鲁克林: Brooklyn, quận của Thành phố New York

Cụm từ
布鲁克Bù lǔ kè

布鲁克: Brook (tên); Peter Brook (1925), đạo diễn sân khấu người Anh

Cụm từ
布须曼人bù xū màn rén

布须曼人: người Bushman (nhóm sắc tộc châu Phi)

Cụm từ
布鞋bù xié

布鞋: giày vải; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Cụm từ
布雷斯特Bù léi sī tè

布雷斯特: Brest, thị trấn cực tây ở Pháp

Cụm từ
布隆迪Bù lóng dí

布隆迪: Burundi

Cụm từ
布隆方丹Bù lóng fāng dān

布隆方丹: Bloemfontein

Cụm từ
布隆伯格Bù lōng bó gé

布隆伯格: Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Cụm từ
布防迎战bù fáng yíng zhàn

布防迎战: chuẩn bị đối mặt kẻ thù

Cụm từ
布防bù fáng

布防: bố trí phòng thủ

Cụm từ
布里特妮Bù lǐ tè nī

布里特妮: Britney, Brittney hoặc Brittany (tên)

Cụm từ
布里斯班Bù lǐ sī bān

布里斯班: Brisbane, thủ phủ của Queensland, Úc

Cụm từ
布里斯托尔海峡Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá

布里斯托尔海峡: eo biển Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里斯托尔Bù lǐ sī tuō ěr

布里斯托尔: thành phố cảng Bristol ở tây nam nước Anh

Cụm từ
布里斯托Bù lǐ sī tuō

布里斯托: Bristol

Cụm từ
布里奇顿Bù lǐ qí dùn

布里奇顿: Bridgetown, thủ đô của Barbados

Cụm từ
布里坦尼Bù lǐ tǎn ní

布里坦尼: Brittany (France); Bretagne

Cụm từ
布达拉山Bù dá lā shān

布达拉山: núi Potala ở Lhasa, với cung điện Potala 布達拉宮|布达拉宫

Cụm từ
布达拉宫Bù dá lā gōng

布达拉宫: Potala, cung điện mùa đông của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
布达佩斯Bù dá pèi sī

布达佩斯: Budapest, thủ đô của Hungary

Cụm từ
布道bù dào

布道: thuyết giảng (phúc âm Cơ Đốc giáo)

Cụm từ
布迪亚Bù dí yà

布迪亚: Baudrillard (tên)

Cụm từ
布农族Bù nóng zú

布农族: Bunun, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
布谷鸟bù gǔ niǎo

布谷鸟: chim cúc cu (chi Cercococcyx); giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]

Cụm từ
布袋镇Bù dài Zhèn

布袋镇: Trấn Budai hay Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
布袋戏偶bù dài xì ǒu

布袋戏偶: con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ
布袋戏bù dài xì

布袋戏: múa rối tay

Cụm từ
布袋弹bù dài dàn

布袋弹: đạn túi đậu

Cụm từ
布袋bù dài

布袋: túi; vỏ; bao

Cụm từ
布衣韦带bù yī wéi dài

布衣韦带: áo vải gai và đai da; ăn mặc nghèo nàn

Cụm từ
布衣bù yī

布衣: quần áo vải thô; (văn học) người dân thường

Cụm từ
布兰妮·斯皮尔斯Bù lán nī · Sī pí ěr sī

布兰妮·斯皮尔斯: Britney Spears (1981-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

Cụm từ
布莱顿Bù lái dùn

布莱顿: Brighton, thị trấn ở Anh

Cụm từ
布莱叶Bù lái yè

布莱叶: Braille (tên); Louis Braille (1809-1852), nhà giáo dục người Pháp phát minh chữ nổi braille

Cụm từ
布莱尔Bù lái ěr

布莱尔: Blair (tên)

Cụm từ
布莱氏鹨Bù lái shì liù

布莱氏鹨: (Đài Loan) (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện của Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布莱恩Bù lái ēn

布莱恩: Brian (tên)

Cụm từ
布莱德湖Bù lái dé Hú

布莱德湖: Hồ Bled, hồ băng giữa dãy Julian Alps ở Slovenia, gần thị trấn Bled

Cụm từ
布莱尼Bù lái ní

布莱尼: Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy)

Cụm từ
布莱克本Bù lái kè běn

布莱克本: Blackburn

Cụm từ
布莱克史密斯Bù lái kè shǐ mì sī

布莱克史密斯: Blacksmith (tên)

Cụm từ
布署bù shǔ

布署: biến thể của 部署[bu4 shu3]

Cụm từ
布线bù xiàn

布线: đi dây điện

Cụm từ
布谷bù gǔ

布谷: chim cúc cu

Cụm từ
布痕瓦尔德Bù hén wǎ ěr dé

布痕瓦尔德: Buchenwald

Cụm từ