Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布防

bù fáng

布防 là gì?

布防 [bù fáng] có nghĩa là bố trí phòng thủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布防 trong tiếng Việt

bố trí phòng thủ

Cách đọc và ghi nhớ 布防

布防 được đọc là bù fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bố trí phòng thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan