布鲁克海文国家实验室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
布鲁克海文国家实验室
Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
Giản thể布鲁克海文国家实验室
Phồn thể布魯克海文國家實驗室
Số chữ Hán10 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng