Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布鲁斯布魯斯

bù lǔ sī

布鲁斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布鲁斯 trong tiếng Việt

nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn)

Tra từ liên quan