布鲁斯布魯斯 bù lǔ sī 布鲁斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布鲁斯 trong tiếng Việt nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan