Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布鞋

bù xié

布鞋 là gì?

布鞋 [bù xié] có nghĩa là giày vải; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布鞋 trong tiếng Việt

  1. giày vải
  2. LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 布鞋

布鞋 được đọc là bù xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày vải; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan