布里斯托尔海峡布里斯托爾海峽 Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá 布里斯托尔海峡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布里斯托尔海峡 trong tiếng Việt eo biển Bristol ở tây nam nước Anh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan