Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布里斯托尔海峡布里斯托爾海峽

Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá

布里斯托尔海峡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布里斯托尔海峡 trong tiếng Việt

eo biển Bristol ở tây nam nước Anh

Tra từ liên quan