Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布衣

bù yī

布衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布衣 trong tiếng Việt

quần áo vải thô; (văn học) người dân thường

Tra từ liên quan