布鲁塞尔布魯塞爾 Bù lǔ sài ěr 布鲁塞尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布鲁塞尔 trong tiếng Việt Brussels, thủ đô của Bỉ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan