布袋戏偶布袋戲偶 bù dài xì ǒu 布袋戏偶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布袋戏偶 trong tiếng Việt con rối tay (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan