布署 là gì?
布署 [bù shǔ] có nghĩa là biến thể của 部署[bu4 shu3].
Nghĩa của từ 布署 trong tiếng Việt
biến thể của 部署[bu4 shu3]
Cách đọc và ghi nhớ 布署
布署 được đọc là bù shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 部署[bu4 shu3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .