Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布鲁克林大桥布魯克林大橋

Bù lǔ kè lín Dà qiáo

布鲁克林大桥 là gì?

布鲁克林大桥 [Bù lǔ kè lín Dà qiáo] có nghĩa là Cầu Brooklyn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布鲁克林大桥 trong tiếng Việt

Cầu Brooklyn

Cách đọc và ghi nhớ 布鲁克林大桥

布鲁克林大桥 được đọc là Bù lǔ kè lín Dà qiáo, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Cầu Brooklyn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan