Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布衣韦带布衣韋帶

bù yī wéi dài

布衣韦带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布衣韦带 trong tiếng Việt

  1. áo vải gai và đai da
  2. ăn mặc nghèo nàn
Tra từ liên quan