Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
翻一番
fān yī fān

tăng 100%; gấp đôi

Cụm từ
fān

lật; lật lại; lật úp; lục tìm; dịch mã; giải mã; gấp đôi; leo qua; vượt qua

Từ vựng
áo

biến thể của 翱[ao2]

Từ vựng
翘鼻麻鸭
qiào bí má yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt cà te (Tadorna tadorna)

Cụm từ
翘首以待
qiáo shǒu yǐ dài

nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi

Thành ngữ
翘首
qiáo shǒu

ngẩng đầu nhìn

Cụm từ
翘辫子
qiào biàn zi

(khẩu ngữ) chết; ngỏm củ tỏi

Khẩu ngữ
翘足而待
qiáo zú ér dài

mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ); cũng đọc là [qiao4 zu2 er2 dai4]

Thành ngữ
翘足引领
qiáo zú yǐn lǐng

nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ); trông đợi tha thiết; mong mỏi; cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

Thành ngữ
翘足
qiáo zú

nghĩa đen: nhón chân; trông đợi tha thiết; mong mỏi

Cụm từ
翘起
qiào qǐ

chỉa lên; làm cho cái gì chĩa lên

Cụm từ
翘课
qiào kè

trốn học; cúp tiết

Cụm từ
翘舌音
qiào shé yīn

âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)

Cụm từ
翘翘板
qiào qiào bǎn

bập bênh; cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]

Cụm từ
翘棱
qiáo leng

bị vênh; cong lên

Cụm từ
翘硬
qiào yìng

cứng; dựng lên; đang cương cứng

Cụm từ
翘盼
qiáo pàn

mong mỏi; háo hức

Cụm từ
翘班
qiào bān

trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm

Cụm từ
翘楚
qiáo chǔ

người tài năng kiệt xuất

Cụm từ
翘板
qiào bǎn

cái bập bênh

Cụm từ
翘材
qiáo cái

người tài năng xuất chúng

Cụm từ
翘望
qiáo wàng

ngẩng đầu nhìn ra xa; nghĩa bóng: mong đợi; khao khát

Cụm từ
翘曲
qiáo qū

bị biến dạng; bị cong; nghĩa bóng: ý kiến sai lệch; định kiến

Cụm từ
翘拇指
qiào mǔ zhǐ

giơ ngón cái lên

Cụm từ
翘居群首
qiáo jū qún shǒu

vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng; nổi bật

Thành ngữ
翘尾巴
qiào wěi ba

tỏ ra tự mãn

Cụm từ
翘嘴鹬
qiáo zuǐ yù

(loài chim ở Trung Quốc) Choắt mỏ cong (Xenus cinereus)

Cụm từ
翘企
qiáo qǐ

mong mỏi trông chờ; khao khát

Cụm từ
翘二郎腿
qiào èr láng tuǐ

ngồi vắt chéo chân

Cụm từ
qiào

hất lên; nổi lên một đầu; nghiêng

Từ vựng