Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
翻越
fān yuè

vượt qua; vượt lên; vượt qua chướng ngại

Cụm từ
翻译者
fān yì zhě

người dịch; phiên dịch viên

Cụm từ
翻译家
fān yì jiā

người dịch (văn bản)

Cụm từ
翻译
fān yì

dịch; phiên dịch; biên dịch viên; phiên dịch viên; bản dịch; việc phiên dịch; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
翻覆
fān fù

lật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược; thay đổi hoàn toàn

Cụm từ
翻盖
fān gài

nắp gập (điện thoại di động, túi xách, v.v.); xây dựng lại; cải tạo

Cụm từ
翻船
fān chuán

bị lật thuyền; (nghĩa bóng) gặp thất bại hoặc thua cuộc

Cụm từ
翻旧账
fān jiù zhàng

xem lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại chuyện cãi nhau cũ; khơi lại vết thương cũ

Cụm từ
翻脸不认人
fān liǎn bù rèn rén

trở mặt với ai đó và trở nên thù địch

Cụm từ
翻脸
fān liǎn

trở mặt với ai đó; trở nên thù địch

Cụm từ
翻耕
fān gēng

cày; xới đất

Cụm từ
翻老账
fān lǎo zhàng

lật lại sổ sách cũ; nghĩa bóng: khơi lại mâu thuẫn cũ; mở lại vết thương cũ

Cụm từ
翻老皇历
fān lǎo huáng lì

nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn (thành ngữ)

Thành ngữ
翻糖
fān táng

fondant (từ mượn)

Cụm từ
翻篇儿
fān piān r

lật trang; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu

Cụm từ
翻箱倒箧
fān xiāng dǎo qiè

lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Thành ngữ
翻箱倒柜
fān xiāng dǎo guì

lục tung rương hòm; tìm kiếm kỹ lưỡng (thành ngữ)

Thành ngữ
翻筋斗
fān jīn dǒu

nhào lộn; làm một cú lộn nhào

Cụm từ
翻空出奇
fān kōng chū qí

lật đổ lối mòn trống rỗng, thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); ý tưởng mới lạ

Thành ngữ
翻石鹬
fān shí yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá (Arenaria interpres)

Cụm từ
翻看
fān kàn

duyệt qua; xem lướt (sách)

Cụm từ
翻盘
fān pán

lật ngược tình thế; (việc bác sĩ dự đoán sai giới tính thai nhi)

Cụm từ
翻白眼
fān bái yǎn

đảo mắt

Cụm từ
翻番
fān fān

tăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất định

Cụm từ
翻版碟
fān bǎn dié

bản sao đĩa DVD; DVD lậu

Cụm từ
翻版
fān bǎn

tái bản; tái sản xuất; bản sao lậu; (nghĩa bóng) bắt chước; bản sao y hệt; bản sao

Cụm từ
翻墙
fān qiáng

nghĩa đen: trèo tường; nghĩa bóng: vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc

Cụm từ
翻然悔悟
fān rán huǐ wù

nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ

Cụm từ
翻然
fān rán

đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.); cũng viết 幡然[fan1 ran2]

Cụm từ
翻炒
fān chǎo

xào

Cụm từ