Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 1180/1680

布莱叶Bù lái yè

Braille (tên); Louis Braille (1809-1852), nhà giáo dục người Pháp phát minh chữ nổi braille

Cụm từ
布莱尔Bù lái ěr

Blair (tên)

Cụm từ
布莱氏鹨Bù lái shì liù

(Đài Loan) (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện của Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布莱恩Bù lái ēn

Brian (tên)

Cụm từ
布莱德湖Bù lái dé Hú

Hồ Bled, hồ băng giữa dãy Julian Alps ở Slovenia, gần thị trấn Bled

Cụm từ
布莱尼Bù lái ní

Bryne (thành phố ở Rogaland, Na Uy)

Cụm từ
布莱克本Bù lái kè běn

Blackburn

Cụm từ
布莱克史密斯Bù lái kè shǐ mì sī

Blacksmith (tên)

Cụm từ
布署bù shǔ

biến thể của 部署[bu4 shu3]

Cụm từ
布线bù xiàn

đi dây điện

Cụm từ
布谷bù gǔ

chim cúc cu

Cụm từ
布痕瓦尔德Bù hén wǎ ěr dé

Buchenwald

Cụm từ
布琼布拉Bù qióng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi

Cụm từ
布尔诺Bù ěr nuò

Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

Cụm từ
布尔津县Bù ěr jīn xiàn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔津Bù ěr jīn

huyện Burqin hoặc Burchin nahiyisi ở châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
布尔乔亚bù ěr qiáo yà

tư sản (từ mượn)

Cụm từ
布尔代数Bù ěr dài shù

đại số Bool

Cụm từ
布尔什维克Bù ěr shí wéi kè

Bolshevik

Cụm từ
布尔Bù ěr

Boole (họ); (toán học) Boolean

Cụm từ
布热津斯基Bù rè jīn sī jī

Brzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977-1981

Cụm từ
布洒器bù sǎ qì

thiết bị phân tán

Cụm từ
布满bù mǎn

bao phủ đầy; đầy kín

Cụm từ
布洛陀Bù luò tuó

thần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]

Cụm từ
布洛芬bù luò fēn

Ibuprofen hay Nurofen; còn gọi là 異丁苯丙酸|异丁苯丙酸

Cụm từ
布法罗Bù fǎ luó

Buffalo, bang New York

Cụm từ
布氏鹨Bù shì liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)

Cụm từ
布氏非鲫bù shì fēi jì

cá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)

Cụm từ
布氏苇莺Bù shì wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)

Cụm từ
布氏菌苗bù shì jūn miáo

vắc-xin Brucella

Cụm từ
布氏杆菌病bù shì gǎn jūn bìng

bệnh nhiễm khuẩn Brucella (sốt làn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)

Cụm từ
布格麦bù gé mài

bulgur (từ mượn)

Cụm từ
布林迪西Bù lín dí xī

Brindisi, thành phố cảng ở gót đông nam nước Ý

Cụm từ
布林bù lín

mận (từ mượn)

Cụm từ
布松布拉Bù sōng bù lā

Bujumbura, thủ đô của Burundi (Đài Loan)

Cụm từ
布朗运动bù lǎng yùn dòng

Chuyển động Brown

Cụm từ
布朗族Bù lǎng zú

Người Blang, một trong 56 dân tộc được CHND Trung Hoa công nhận chính thức

Cụm từ
布朗尼bù lǎng ní

bánh brownie (món bánh ngọt) (từ mượn)

Cụm từ
布朗大学Bù lǎng Dà xué

Đại học Brown, Providence, Rhode Island

Cụm từ
布朗士Bù lǎng shì

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗克斯

Cụm từ
布朗克斯Bù lǎng kè sī

Quận Bronx, thành phố New York; Quận Bronx (đồng nhất với Bronx); cũng viết là 布朗士

Cụm từ
布朗克士Bù lǎng kè shì

Quận Bronx, thành phố New York

Cụm từ
布朗Bù lǎng

Brown (tên); Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

Cụm từ
布施bù shī

Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

Cụm từ
布料bù liào

vải; chất liệu

Cụm từ
布斐bù fěi

(từ mượn) tiệc buffet

Cụm từ
布控bù kòng

triển khai giám sát; đặt dưới giám sát

Cụm từ
布拖县Bù tuō xiàn

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
布拖Bù tuō

huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
布拉迪斯拉发Bù lā dí sī lā fā

Bratislava

Cụm từ
布拉萨市Bù lā sà shì

Brazzaville, thủ đô của Congo (Đài Loan)

Cụm từ
布拉索夫Bù lā suǒ fū

Braşov, Romania

Cụm từ
布拉格Bù lā gé

Prague, thủ đô của Cộng hòa Séc

Cụm từ
布拉柴维尔Bù lā chái wéi ěr

Brazzaville, thủ đô của Congo

Cụm từ
布拉提斯拉瓦Bù lā tí sī lā wǎ

Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
布拉戈维申斯克Bù lā gē wéi shēn sī kè

Blagoveshchensk, thành phố Nga giáp biên giới Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur 阿穆爾州|阿穆尔州[A1 mu4 er3 Zhou1]

Cụm từ
布拉德福德Bù lā dé fú dé

Bradford, thành phố ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
布拉德·彼特Bù lā dé · Bǐ tè

William Bradley "Brad" Pitt (1963-), diễn viên và nhà sản xuất phim Mỹ

Cụm từ
布拉吉bù lā jí

váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga); váy dạ hội

Cụm từ
布托Bù tuō

Bhutto (tên); Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979 bị hành quyết bởi Tướng Muhammad Zia-ul-Haq; Benazzir Bhutto…

Cụm từ
布干维尔岛Bù gān wéi ěr Dǎo

Đảo Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布干维尔Bù gān wéi ěr

Bougainville, Papua New Guinea

Cụm từ
布幕bù mù

màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)

Cụm từ
布帛菽粟bù bó shū sù

vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày

Cụm từ
布帛bù bó

vải và lụa; vải bông và lụa

Cụm từ
布希鞋Bù xī xié

dép Crocs (Đài Loan)

Cụm từ
布希威克Bù xī wēi kè

Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York

Cụm từ
布希Bù xī

tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]

Cụm từ
布巾bù jīn

một mảnh vải

Cụm từ
布尼亚病毒bù ní yà bìng dú

họ virus Bunyaviridae

Cụm từ
布宜诺斯艾利斯Bù yí nuò sī Ài lì sī

Buenos Aires, thủ đô của Argentina

Cụm từ
布娃娃bù wá wa

búp bê vải

Cụm từ