Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜肌

xié jī

斜肌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜肌 trong tiếng Việt

cơ chéo

Tra từ liên quan