Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斫丧斫喪

zhuó sàng

斫丧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斫丧 trong tiếng Việt

  1. tàn phá
  2. phá hủy
Tra từ liên quan