Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜线斜線

xié xiàn

斜线 là gì?

斜线 [xié xiàn] có nghĩa là đường chéo; dấu gạch chéo (ký hiệu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜线 trong tiếng Việt

  1. đường chéo
  2. dấu gạch chéo (ký hiệu)

Cách đọc và ghi nhớ 斜线

斜线 được đọc là xié xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường chéo; dấu gạch chéo (ký hiệu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan