Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜眼

xié yǎn

斜眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜眼 trong tiếng Việt

  1. liếc nhìn
  2. mắt lé hoặc mắt lác
Tra từ liên quan