Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斜视斜視

xié shì

斜视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斜视 trong tiếng Việt

  1. lé mắt
  2. nhìn ngang
  3. liếc mắt nhìn
Tra từ liên quan