Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斥资斥資

chì zī

斥资 là gì?

斥资 [chì zī] có nghĩa là chi tiêu; phân bổ quỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斥资 trong tiếng Việt

  1. chi tiêu
  2. phân bổ quỹ

Cách đọc và ghi nhớ 斥资

斥资 được đọc là chì zī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi tiêu; phân bổ quỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan