Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēn

斟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斟 trong tiếng Việt

rót; cân nhắc

Tra từ liên quan