Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斤斗

jīn dǒu

斤斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斤斗 trong tiếng Việt

biến thể của 筋斗[jin1 dou3]

Tra từ liên quan